Chuyển đổi CVE sang BND
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CVE [Cape Verdean Escudo] sang đơn vị BND [Brunei Dollar]
CVE
Định nghĩa: CVE là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Cape Verde.
BND
Định nghĩa: BND là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Brunei.
Bảng chuyển đổi CVE sang BND
| CVE [Cape Verdean Escudo] | BND [Brunei Dollar] |
|---|---|
| 0.01 CVE | 0.000133 BND |
| 0.10 CVE | 0.001331 BND |
| 1 CVE | 0.0133 BND |
| 2 CVE | 0.0266 BND |
| 3 CVE | 0.0399 BND |
| 5 CVE | 0.0666 BND |
| 10 CVE | 0.1331 BND |
| 20 CVE | 0.2663 BND |
| 50 CVE | 0.6656 BND |
| 100 CVE | 1.33 BND |
| 1000 CVE | 13.31 BND |
Cách chuyển đổi CVE sang BND
1 CVE = 0.013313 BND
1 BND = 75.12 CVE
Ví dụ
Chuyển đổi 15 CVE sang BND:
15 CVE = 15 × 0.013313 BND = 0.199690 BND