Chuyển đổi CVE sang CLF
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CVE [Cape Verdean Escudo] sang đơn vị CLF [Chilean Unit of Account (UF)]
CVE
Định nghĩa: CVE là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Cape Verde.
CLF
Định nghĩa: Unidad de Fomento của Chile (UF, mã CLF) là đơn vị kế toán gắn với lạm phát, được dùng tại Chile cho giá cả, khoản vay và hợp đồng; nó không lưu hành dưới dạng tiền giấy hay tiền xu.
Bảng chuyển đổi CVE sang CLF
| CVE [Cape Verdean Escudo] | CLF [Chilean Unit of Account (UF)] |
|---|---|
| 0.01 CVE | 0.000003 CLF |
| 0.10 CVE | 0.000025 CLF |
| 1 CVE | 0.000253 CLF |
| 2 CVE | 0.000506 CLF |
| 3 CVE | 0.000759 CLF |
| 5 CVE | 0.001265 CLF |
| 10 CVE | 0.002530 CLF |
| 20 CVE | 0.005060 CLF |
| 50 CVE | 0.0126 CLF |
| 100 CVE | 0.0253 CLF |
| 1000 CVE | 0.2530 CLF |
Cách chuyển đổi CVE sang CLF
1 CVE = 0.000253 CLF
1 CLF = 3953 CVE
Ví dụ
Chuyển đổi 15 CVE sang CLF:
15 CVE = 15 × 0.000253 CLF = 0.003795 CLF