Chuyển đổi CVE sang IRR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CVE [Cape Verdean Escudo] sang đơn vị IRR [Iranian Rial]
CVE
Định nghĩa: CVE là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Cape Verde.
IRR
Định nghĩa: IRR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Iran.
Bảng chuyển đổi CVE sang IRR
| CVE [Cape Verdean Escudo] | IRR [Iranian Rial] |
|---|---|
| 0.01 CVE | 143.19 IRR |
| 0.10 CVE | 1432 IRR |
| 1 CVE | 14319 IRR |
| 2 CVE | 28637 IRR |
| 3 CVE | 42956 IRR |
| 5 CVE | 71594 IRR |
| 10 CVE | 143187 IRR |
| 20 CVE | 286375 IRR |
| 50 CVE | 715937 IRR |
| 100 CVE | 1431875 IRR |
| 1000 CVE | 14318750 IRR |
Cách chuyển đổi CVE sang IRR
1 CVE = 14319 IRR
1 IRR = 0.000070 CVE
Ví dụ
Chuyển đổi 15 CVE sang IRR:
15 CVE = 15 × 14319 IRR = 214781 IRR