Chuyển đổi CVE sang AWG
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CVE [Cape Verdean Escudo] sang đơn vị AWG [Aruban Florin]
CVE
Định nghĩa: CVE là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Cape Verde.
AWG
Định nghĩa: AWG là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Aruba.
Bảng chuyển đổi CVE sang AWG
| CVE [Cape Verdean Escudo] | AWG [Aruban Florin] |
|---|---|
| 0.01 CVE | 0.000188 AWG |
| 0.10 CVE | 0.001884 AWG |
| 1 CVE | 0.0188 AWG |
| 2 CVE | 0.0377 AWG |
| 3 CVE | 0.0565 AWG |
| 5 CVE | 0.0942 AWG |
| 10 CVE | 0.1884 AWG |
| 20 CVE | 0.3769 AWG |
| 50 CVE | 0.9422 AWG |
| 100 CVE | 1.88 AWG |
| 1000 CVE | 18.84 AWG |
Cách chuyển đổi CVE sang AWG
1 CVE = 0.018844 AWG
1 AWG = 53.07 CVE
Ví dụ
Chuyển đổi 15 CVE sang AWG:
15 CVE = 15 × 0.018844 AWG = 0.282660 AWG