Chuyển đổi CVE sang SCR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CVE [Cape Verdean Escudo] sang đơn vị SCR [Seychellois Rupee]
CVE
Định nghĩa: CVE là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Cape Verde.
SCR
Định nghĩa: SCR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Seychelles.
Bảng chuyển đổi CVE sang SCR
| CVE [Cape Verdean Escudo] | SCR [Seychellois Rupee] |
|---|---|
| 0.01 CVE | 0.001433 SCR |
| 0.10 CVE | 0.0143 SCR |
| 1 CVE | 0.1433 SCR |
| 2 CVE | 0.2866 SCR |
| 3 CVE | 0.4299 SCR |
| 5 CVE | 0.7165 SCR |
| 10 CVE | 1.43 SCR |
| 20 CVE | 2.87 SCR |
| 50 CVE | 7.16 SCR |
| 100 CVE | 14.33 SCR |
| 1000 CVE | 143.30 SCR |
Cách chuyển đổi CVE sang SCR
1 CVE = 0.143295 SCR
1 SCR = 6.98 CVE
Ví dụ
Chuyển đổi 15 CVE sang SCR:
15 CVE = 15 × 0.143295 SCR = 2.15 SCR