Chuyển đổi CVE sang JPY

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CVE [Cape Verdean Escudo] sang đơn vị JPY [Japanese Yen]
CVE [Cape Verdean Escudo]
JPY [Japanese Yen]

CVE

Định nghĩa: CVE là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Cape Verde.

JPY

Định nghĩa: JPY là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nhật Bản.

Bảng chuyển đổi CVE sang JPY

CVE [Cape Verdean Escudo] JPY [Japanese Yen]
0.01 CVE 0.0162 JPY
0.10 CVE 0.1622 JPY
1 CVE 1.62 JPY
2 CVE 3.24 JPY
3 CVE 4.87 JPY
5 CVE 8.11 JPY
10 CVE 16.22 JPY
20 CVE 32.44 JPY
50 CVE 81.10 JPY
100 CVE 162.20 JPY
1000 CVE 1622 JPY

Cách chuyển đổi CVE sang JPY

1 CVE = 1.62 JPY

1 JPY = 0.616521 CVE

Ví dụ

Chuyển đổi 15 CVE sang JPY:
15 CVE = 15 × 1.62 JPY = 24.33 JPY

Chuyển đổi CVE sang các đơn vị Tiền tệ khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.