Chuyển đổi CVE sang JPY
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CVE [Cape Verdean Escudo] sang đơn vị JPY [Japanese Yen]
CVE
Định nghĩa: CVE là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Cape Verde.
JPY
Định nghĩa: JPY là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nhật Bản.
Bảng chuyển đổi CVE sang JPY
| CVE [Cape Verdean Escudo] | JPY [Japanese Yen] |
|---|---|
| 0.01 CVE | 0.0160 JPY |
| 0.10 CVE | 0.1599 JPY |
| 1 CVE | 1.60 JPY |
| 2 CVE | 3.20 JPY |
| 3 CVE | 4.80 JPY |
| 5 CVE | 7.99 JPY |
| 10 CVE | 15.99 JPY |
| 20 CVE | 31.97 JPY |
| 50 CVE | 79.93 JPY |
| 100 CVE | 159.85 JPY |
| 1000 CVE | 1599 JPY |
Cách chuyển đổi CVE sang JPY
1 CVE = 1.60 JPY
1 JPY = 0.625577 CVE
Ví dụ
Chuyển đổi 15 CVE sang JPY:
15 CVE = 15 × 1.60 JPY = 23.98 JPY