Chuyển đổi CVE sang DZD

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CVE [Cape Verdean Escudo] sang đơn vị DZD [Algerian Dinar]
CVE [Cape Verdean Escudo]
DZD [Algerian Dinar]

CVE

Định nghĩa: CVE là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Cape Verde.

DZD

Định nghĩa: DZD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Algeria.

Bảng chuyển đổi CVE sang DZD

CVE [Cape Verdean Escudo] DZD [Algerian Dinar]
0.01 CVE 0.0138 DZD
0.10 CVE 0.1384 DZD
1 CVE 1.38 DZD
2 CVE 2.77 DZD
3 CVE 4.15 DZD
5 CVE 6.92 DZD
10 CVE 13.84 DZD
20 CVE 27.68 DZD
50 CVE 69.20 DZD
100 CVE 138.39 DZD
1000 CVE 1384 DZD

Cách chuyển đổi CVE sang DZD

1 CVE = 1.38 DZD

1 DZD = 0.722587 CVE

Ví dụ

Chuyển đổi 15 CVE sang DZD:
15 CVE = 15 × 1.38 DZD = 20.76 DZD

Chuyển đổi CVE sang các đơn vị Tiền tệ khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.