Chuyển đổi CVE sang DZD

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CVE [Cape Verdean Escudo] sang đơn vị DZD [Algerian Dinar]
CVE [Cape Verdean Escudo]
DZD [Algerian Dinar]

CVE

Định nghĩa: CVE là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Cape Verde.

DZD

Định nghĩa: DZD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Algeria.

Bảng chuyển đổi CVE sang DZD

CVE [Cape Verdean Escudo] DZD [Algerian Dinar]
0.01 CVE 0.0139 DZD
0.10 CVE 0.1393 DZD
1 CVE 1.39 DZD
2 CVE 2.79 DZD
3 CVE 4.18 DZD
5 CVE 6.97 DZD
10 CVE 13.93 DZD
20 CVE 27.86 DZD
50 CVE 69.66 DZD
100 CVE 139.31 DZD
1000 CVE 1393 DZD

Cách chuyển đổi CVE sang DZD

1 CVE = 1.39 DZD

1 DZD = 0.717809 CVE

Ví dụ

Chuyển đổi 15 CVE sang DZD:
15 CVE = 15 × 1.39 DZD = 20.90 DZD

Chuyển đổi CVE sang các đơn vị Tiền tệ khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.