Chuyển đổi CVE sang SLL
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CVE [Cape Verdean Escudo] sang đơn vị SLL [Sierra Leonean Leone]
CVE
Định nghĩa: CVE là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Cape Verde.
SLL
Định nghĩa: SLL là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Sierra Leone. Vào 2022-07-01, nó được thay thế bằng SLE theo tỷ lệ cố định 1 SLE = 1,000 SLL.
Bảng chuyển đổi CVE sang SLL
| CVE [Cape Verdean Escudo] | SLL [Sierra Leonean Leone] |
|---|---|
| 0.01 CVE | 2.14 SLL |
| 0.10 CVE | 21.38 SLL |
| 1 CVE | 213.78 SLL |
| 2 CVE | 427.56 SLL |
| 3 CVE | 641.33 SLL |
| 5 CVE | 1069 SLL |
| 10 CVE | 2138 SLL |
| 20 CVE | 4276 SLL |
| 50 CVE | 10689 SLL |
| 100 CVE | 21378 SLL |
| 1000 CVE | 213778 SLL |
Cách chuyển đổi CVE sang SLL
1 CVE = 213.78 SLL
1 SLL = 0.004678 CVE
Ví dụ
Chuyển đổi 15 CVE sang SLL:
15 CVE = 15 × 213.78 SLL = 3207 SLL