Chuyển đổi CVE sang RSD
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CVE [Cape Verdean Escudo] sang đơn vị RSD [Serbian Dinar]
CVE
Định nghĩa: CVE là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Cape Verde.
RSD
Định nghĩa: RSD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Serbia.
Bảng chuyển đổi CVE sang RSD
| CVE [Cape Verdean Escudo] | RSD [Serbian Dinar] |
|---|---|
| 0.01 CVE | 0.0106 RSD |
| 0.10 CVE | 0.1064 RSD |
| 1 CVE | 1.06 RSD |
| 2 CVE | 2.13 RSD |
| 3 CVE | 3.19 RSD |
| 5 CVE | 5.32 RSD |
| 10 CVE | 10.64 RSD |
| 20 CVE | 21.29 RSD |
| 50 CVE | 53.21 RSD |
| 100 CVE | 106.43 RSD |
| 1000 CVE | 1064 RSD |
Cách chuyển đổi CVE sang RSD
1 CVE = 1.06 RSD
1 RSD = 0.939611 CVE
Ví dụ
Chuyển đổi 15 CVE sang RSD:
15 CVE = 15 × 1.06 RSD = 15.96 RSD