Chuyển đổi CVE sang BMD
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CVE [Cape Verdean Escudo] sang đơn vị BMD [Bermudan Dollar]
CVE
Định nghĩa: CVE là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Cape Verde.
BMD
Định nghĩa: BMD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Bermuda.
Bảng chuyển đổi CVE sang BMD
| CVE [Cape Verdean Escudo] | BMD [Bermudan Dollar] |
|---|---|
| 0.01 CVE | 0.000101 BMD |
| 0.10 CVE | 0.001013 BMD |
| 1 CVE | 0.0101 BMD |
| 2 CVE | 0.0203 BMD |
| 3 CVE | 0.0304 BMD |
| 5 CVE | 0.0506 BMD |
| 10 CVE | 0.1013 BMD |
| 20 CVE | 0.2026 BMD |
| 50 CVE | 0.5064 BMD |
| 100 CVE | 1.01 BMD |
| 1000 CVE | 10.13 BMD |
Cách chuyển đổi CVE sang BMD
1 CVE = 0.010128 BMD
1 BMD = 98.74 CVE
Ví dụ
Chuyển đổi 15 CVE sang BMD:
15 CVE = 15 × 0.010128 BMD = 0.151913 BMD