Chuyển đổi CVE sang DKK
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CVE [Cape Verdean Escudo] sang đơn vị DKK [Danish Krone]
CVE
Định nghĩa: CVE là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Cape Verde.
DKK
Định nghĩa: DKK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Đan Mạch.
Bảng chuyển đổi CVE sang DKK
| CVE [Cape Verdean Escudo] | DKK [Danish Krone] |
|---|---|
| 0.01 CVE | 0.000675 DKK |
| 0.10 CVE | 0.006748 DKK |
| 1 CVE | 0.0675 DKK |
| 2 CVE | 0.1350 DKK |
| 3 CVE | 0.2024 DKK |
| 5 CVE | 0.3374 DKK |
| 10 CVE | 0.6748 DKK |
| 20 CVE | 1.35 DKK |
| 50 CVE | 3.37 DKK |
| 100 CVE | 6.75 DKK |
| 1000 CVE | 67.48 DKK |
Cách chuyển đổi CVE sang DKK
1 CVE = 0.067475 DKK
1 DKK = 14.82 CVE
Ví dụ
Chuyển đổi 15 CVE sang DKK:
15 CVE = 15 × 0.067475 DKK = 1.01 DKK