Chuyển đổi CVE sang SRD
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CVE [Cape Verdean Escudo] sang đơn vị SRD [Surinamese Dollar]
CVE
Định nghĩa: CVE là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Cape Verde.
SRD
Định nghĩa: SRD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Suriname.
Bảng chuyển đổi CVE sang SRD
| CVE [Cape Verdean Escudo] | SRD [Surinamese Dollar] |
|---|---|
| 0.01 CVE | 0.003822 SRD |
| 0.10 CVE | 0.0382 SRD |
| 1 CVE | 0.3822 SRD |
| 2 CVE | 0.7644 SRD |
| 3 CVE | 1.15 SRD |
| 5 CVE | 1.91 SRD |
| 10 CVE | 3.82 SRD |
| 20 CVE | 7.64 SRD |
| 50 CVE | 19.11 SRD |
| 100 CVE | 38.22 SRD |
| 1000 CVE | 382.19 SRD |
Cách chuyển đổi CVE sang SRD
1 CVE = 0.382186 SRD
1 SRD = 2.62 CVE
Ví dụ
Chuyển đổi 15 CVE sang SRD:
15 CVE = 15 × 0.382186 SRD = 5.73 SRD