Chuyển đổi CVE sang SRD
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CVE [Cape Verdean Escudo] sang đơn vị SRD [Surinamese Dollar]
CVE
Định nghĩa: CVE là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Cape Verde.
SRD
Định nghĩa: SRD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Suriname.
Bảng chuyển đổi CVE sang SRD
| CVE [Cape Verdean Escudo] | SRD [Surinamese Dollar] |
|---|---|
| 0.01 CVE | 0.003953 SRD |
| 0.10 CVE | 0.0395 SRD |
| 1 CVE | 0.3953 SRD |
| 2 CVE | 0.7906 SRD |
| 3 CVE | 1.19 SRD |
| 5 CVE | 1.98 SRD |
| 10 CVE | 3.95 SRD |
| 20 CVE | 7.91 SRD |
| 50 CVE | 19.76 SRD |
| 100 CVE | 39.53 SRD |
| 1000 CVE | 395.29 SRD |
Cách chuyển đổi CVE sang SRD
1 CVE = 0.395292 SRD
1 SRD = 2.53 CVE
Ví dụ
Chuyển đổi 15 CVE sang SRD:
15 CVE = 15 × 0.395292 SRD = 5.93 SRD