Chuyển đổi CVE sang SAR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CVE [Cape Verdean Escudo] sang đơn vị SAR [Saudi Riyal]
CVE
Định nghĩa: CVE là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Cape Verde.
SAR
Định nghĩa: SAR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ả Rập Xê-út.
Bảng chuyển đổi CVE sang SAR
| CVE [Cape Verdean Escudo] | SAR [Saudi Riyal] |
|---|---|
| 0.01 CVE | 0.000393 SAR |
| 0.10 CVE | 0.003926 SAR |
| 1 CVE | 0.0393 SAR |
| 2 CVE | 0.0785 SAR |
| 3 CVE | 0.1178 SAR |
| 5 CVE | 0.1963 SAR |
| 10 CVE | 0.3926 SAR |
| 20 CVE | 0.7853 SAR |
| 50 CVE | 1.96 SAR |
| 100 CVE | 3.93 SAR |
| 1000 CVE | 39.26 SAR |
Cách chuyển đổi CVE sang SAR
1 CVE = 0.039263 SAR
1 SAR = 25.47 CVE
Ví dụ
Chuyển đổi 15 CVE sang SAR:
15 CVE = 15 × 0.039263 SAR = 0.588949 SAR