Chuyển đổi CVE sang SAR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CVE [Cape Verdean Escudo] sang đơn vị SAR [Saudi Riyal]
CVE
Định nghĩa: CVE là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Cape Verde.
SAR
Định nghĩa: SAR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ả Rập Xê-út.
Bảng chuyển đổi CVE sang SAR
| CVE [Cape Verdean Escudo] | SAR [Saudi Riyal] |
|---|---|
| 0.01 CVE | 0.000384 SAR |
| 0.10 CVE | 0.003836 SAR |
| 1 CVE | 0.0384 SAR |
| 2 CVE | 0.0767 SAR |
| 3 CVE | 0.1151 SAR |
| 5 CVE | 0.1918 SAR |
| 10 CVE | 0.3836 SAR |
| 20 CVE | 0.7672 SAR |
| 50 CVE | 1.92 SAR |
| 100 CVE | 3.84 SAR |
| 1000 CVE | 38.36 SAR |
Cách chuyển đổi CVE sang SAR
1 CVE = 0.038362 SAR
1 SAR = 26.07 CVE
Ví dụ
Chuyển đổi 15 CVE sang SAR:
15 CVE = 15 × 0.038362 SAR = 0.575431 SAR