Chuyển đổi CVE sang MRU
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CVE [Cape Verdean Escudo] sang đơn vị MRU [Mauritanian Ouguiya]
CVE
Định nghĩa: CVE là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Cape Verde.
MRU
Định nghĩa: MRU là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mauritania.
Bảng chuyển đổi CVE sang MRU
| CVE [Cape Verdean Escudo] | MRU [Mauritanian Ouguiya] |
|---|---|
| 0.01 CVE | 0.004116 MRU |
| 0.10 CVE | 0.0412 MRU |
| 1 CVE | 0.4116 MRU |
| 2 CVE | 0.8232 MRU |
| 3 CVE | 1.23 MRU |
| 5 CVE | 2.06 MRU |
| 10 CVE | 4.12 MRU |
| 20 CVE | 8.23 MRU |
| 50 CVE | 20.58 MRU |
| 100 CVE | 41.16 MRU |
| 1000 CVE | 411.60 MRU |
Cách chuyển đổi CVE sang MRU
1 CVE = 0.411601 MRU
1 MRU = 2.43 CVE
Ví dụ
Chuyển đổi 15 CVE sang MRU:
15 CVE = 15 × 0.411601 MRU = 6.17 MRU