Chuyển đổi CVE sang MRU

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CVE [Cape Verdean Escudo] sang đơn vị MRU [Mauritanian Ouguiya]
CVE [Cape Verdean Escudo]
MRU [Mauritanian Ouguiya]

CVE

Định nghĩa: CVE là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Cape Verde.

MRU

Định nghĩa: MRU là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mauritania.

Bảng chuyển đổi CVE sang MRU

CVE [Cape Verdean Escudo] MRU [Mauritanian Ouguiya]
0.01 CVE 0.004169 MRU
0.10 CVE 0.0417 MRU
1 CVE 0.4169 MRU
2 CVE 0.8337 MRU
3 CVE 1.25 MRU
5 CVE 2.08 MRU
10 CVE 4.17 MRU
20 CVE 8.34 MRU
50 CVE 20.84 MRU
100 CVE 41.69 MRU
1000 CVE 416.87 MRU

Cách chuyển đổi CVE sang MRU

1 CVE = 0.416874 MRU

1 MRU = 2.40 CVE

Ví dụ

Chuyển đổi 15 CVE sang MRU:
15 CVE = 15 × 0.416874 MRU = 6.25 MRU

Chuyển đổi CVE sang các đơn vị Tiền tệ khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.