Chuyển đổi CVE sang TJS
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CVE [Cape Verdean Escudo] sang đơn vị TJS [Tajikistani Somoni]
CVE
Định nghĩa: CVE là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Cape Verde.
TJS
Định nghĩa: TJS là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Tajikistan.
Bảng chuyển đổi CVE sang TJS
| CVE [Cape Verdean Escudo] | TJS [Tajikistani Somoni] |
|---|---|
| 0.01 CVE | 0.000965 TJS |
| 0.10 CVE | 0.009650 TJS |
| 1 CVE | 0.0965 TJS |
| 2 CVE | 0.1930 TJS |
| 3 CVE | 0.2895 TJS |
| 5 CVE | 0.4825 TJS |
| 10 CVE | 0.9650 TJS |
| 20 CVE | 1.93 TJS |
| 50 CVE | 4.83 TJS |
| 100 CVE | 9.65 TJS |
| 1000 CVE | 96.50 TJS |
Cách chuyển đổi CVE sang TJS
1 CVE = 0.096505 TJS
1 TJS = 10.36 CVE
Ví dụ
Chuyển đổi 15 CVE sang TJS:
15 CVE = 15 × 0.096505 TJS = 1.45 TJS