Chuyển đổi CVE sang TJS
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CVE [Cape Verdean Escudo] sang đơn vị TJS [Tajikistani Somoni]
CVE
Định nghĩa: CVE là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Cape Verde.
TJS
Định nghĩa: TJS là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Tajikistan.
Bảng chuyển đổi CVE sang TJS
| CVE [Cape Verdean Escudo] | TJS [Tajikistani Somoni] |
|---|---|
| 0.01 CVE | 0.000935 TJS |
| 0.10 CVE | 0.009346 TJS |
| 1 CVE | 0.0935 TJS |
| 2 CVE | 0.1869 TJS |
| 3 CVE | 0.2804 TJS |
| 5 CVE | 0.4673 TJS |
| 10 CVE | 0.9346 TJS |
| 20 CVE | 1.87 TJS |
| 50 CVE | 4.67 TJS |
| 100 CVE | 9.35 TJS |
| 1000 CVE | 93.46 TJS |
Cách chuyển đổi CVE sang TJS
1 CVE = 0.093460 TJS
1 TJS = 10.70 CVE
Ví dụ
Chuyển đổi 15 CVE sang TJS:
15 CVE = 15 × 0.093460 TJS = 1.40 TJS