Chuyển đổi CVE sang HRK
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CVE [Cape Verdean Escudo] sang đơn vị HRK [Croatian Kuna]
CVE
Định nghĩa: CVE là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Cape Verde.
HRK
Định nghĩa: HRK là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Croatia. Vào 2023-01-01, nó được thay thế bằng EUR theo tỷ lệ cố định 1 EUR = 7.53450 HRK.
Bảng chuyển đổi CVE sang HRK
| CVE [Cape Verdean Escudo] | HRK [Croatian Kuna] |
|---|---|
| 0.01 CVE | 0.000680 HRK |
| 0.10 CVE | 0.006802 HRK |
| 1 CVE | 0.0680 HRK |
| 2 CVE | 0.1360 HRK |
| 3 CVE | 0.2040 HRK |
| 5 CVE | 0.3401 HRK |
| 10 CVE | 0.6802 HRK |
| 20 CVE | 1.36 HRK |
| 50 CVE | 3.40 HRK |
| 100 CVE | 6.80 HRK |
| 1000 CVE | 68.02 HRK |
Cách chuyển đổi CVE sang HRK
1 CVE = 0.068015 HRK
1 HRK = 14.70 CVE
Ví dụ
Chuyển đổi 15 CVE sang HRK:
15 CVE = 15 × 0.068015 HRK = 1.02 HRK