Chuyển đổi CVE sang BOB
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CVE [Cape Verdean Escudo] sang đơn vị BOB [Bolivian Boliviano]
CVE
Định nghĩa: CVE là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Cape Verde.
BOB
Định nghĩa: BOB là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Bolivia.
Bảng chuyển đổi CVE sang BOB
| CVE [Cape Verdean Escudo] | BOB [Bolivian Boliviano] |
|---|---|
| 0.01 CVE | 0.001123 BOB |
| 0.10 CVE | 0.0112 BOB |
| 1 CVE | 0.1123 BOB |
| 2 CVE | 0.2246 BOB |
| 3 CVE | 0.3370 BOB |
| 5 CVE | 0.5616 BOB |
| 10 CVE | 1.12 BOB |
| 20 CVE | 2.25 BOB |
| 50 CVE | 5.62 BOB |
| 100 CVE | 11.23 BOB |
| 1000 CVE | 112.32 BOB |
Cách chuyển đổi CVE sang BOB
1 CVE = 0.112317 BOB
1 BOB = 8.90 CVE
Ví dụ
Chuyển đổi 15 CVE sang BOB:
15 CVE = 15 × 0.112317 BOB = 1.68 BOB