Chuyển đổi CVE sang BOB
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CVE [Cape Verdean Escudo] sang đơn vị BOB [Bolivian Boliviano]
CVE
Định nghĩa: CVE là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Cape Verde.
BOB
Định nghĩa: BOB là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Bolivia.
Bảng chuyển đổi CVE sang BOB
| CVE [Cape Verdean Escudo] | BOB [Bolivian Boliviano] |
|---|---|
| 0.01 CVE | 0.001203 BOB |
| 0.10 CVE | 0.0120 BOB |
| 1 CVE | 0.1203 BOB |
| 2 CVE | 0.2405 BOB |
| 3 CVE | 0.3608 BOB |
| 5 CVE | 0.6013 BOB |
| 10 CVE | 1.20 BOB |
| 20 CVE | 2.41 BOB |
| 50 CVE | 6.01 BOB |
| 100 CVE | 12.03 BOB |
| 1000 CVE | 120.25 BOB |
Cách chuyển đổi CVE sang BOB
1 CVE = 0.120252 BOB
1 BOB = 8.32 CVE
Ví dụ
Chuyển đổi 15 CVE sang BOB:
15 CVE = 15 × 0.120252 BOB = 1.80 BOB