Chuyển đổi CVE sang MZN

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CVE [Cape Verdean Escudo] sang đơn vị MZN [Mozambican Metical]
CVE [Cape Verdean Escudo]
MZN [Mozambican Metical]

CVE

Định nghĩa: CVE là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Cape Verde.

MZN

Định nghĩa: MZN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mozambique.

Bảng chuyển đổi CVE sang MZN

CVE [Cape Verdean Escudo] MZN [Mozambican Metical]
0.01 CVE 0.006657 MZN
0.10 CVE 0.0666 MZN
1 CVE 0.6657 MZN
2 CVE 1.33 MZN
3 CVE 2.00 MZN
5 CVE 3.33 MZN
10 CVE 6.66 MZN
20 CVE 13.31 MZN
50 CVE 33.29 MZN
100 CVE 66.57 MZN
1000 CVE 665.73 MZN

Cách chuyển đổi CVE sang MZN

1 CVE = 0.665729 MZN

1 MZN = 1.50 CVE

Ví dụ

Chuyển đổi 15 CVE sang MZN:
15 CVE = 15 × 0.665729 MZN = 9.99 MZN

Chuyển đổi CVE sang các đơn vị Tiền tệ khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.