Chuyển đổi CVE sang PEN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CVE [Cape Verdean Escudo] sang đơn vị PEN [Peruvian Nuevo Sol]
CVE
Định nghĩa: CVE là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Cape Verde.
PEN
Định nghĩa: PEN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Peru.
Bảng chuyển đổi CVE sang PEN
| CVE [Cape Verdean Escudo] | PEN [Peruvian Nuevo Sol] |
|---|---|
| 0.01 CVE | 0.000351 PEN |
| 0.10 CVE | 0.003514 PEN |
| 1 CVE | 0.0351 PEN |
| 2 CVE | 0.0703 PEN |
| 3 CVE | 0.1054 PEN |
| 5 CVE | 0.1757 PEN |
| 10 CVE | 0.3514 PEN |
| 20 CVE | 0.7029 PEN |
| 50 CVE | 1.76 PEN |
| 100 CVE | 3.51 PEN |
| 1000 CVE | 35.14 PEN |
Cách chuyển đổi CVE sang PEN
1 CVE = 0.035144 PEN
1 PEN = 28.45 CVE
Ví dụ
Chuyển đổi 15 CVE sang PEN:
15 CVE = 15 × 0.035144 PEN = 0.527166 PEN