Chuyển đổi CVE sang CLP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CVE [Cape Verdean Escudo] sang đơn vị CLP [Chilean Peso]
CVE
Định nghĩa: CVE là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Cape Verde.
CLP
Định nghĩa: CLP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Chile.
Bảng chuyển đổi CVE sang CLP
| CVE [Cape Verdean Escudo] | CLP [Chilean Peso] |
|---|---|
| 0.01 CVE | 0.0994 CLP |
| 0.10 CVE | 0.9938 CLP |
| 1 CVE | 9.94 CLP |
| 2 CVE | 19.88 CLP |
| 3 CVE | 29.81 CLP |
| 5 CVE | 49.69 CLP |
| 10 CVE | 99.38 CLP |
| 20 CVE | 198.77 CLP |
| 50 CVE | 496.92 CLP |
| 100 CVE | 993.83 CLP |
| 1000 CVE | 9938 CLP |
Cách chuyển đổi CVE sang CLP
1 CVE = 9.94 CLP
1 CLP = 0.100620 CVE
Ví dụ
Chuyển đổi 15 CVE sang CLP:
15 CVE = 15 × 9.94 CLP = 149.07 CLP