Chuyển đổi CVE sang CLP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CVE [Cape Verdean Escudo] sang đơn vị CLP [Chilean Peso]
CVE
Định nghĩa: CVE là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Cape Verde.
CLP
Định nghĩa: CLP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Chile.
Bảng chuyển đổi CVE sang CLP
| CVE [Cape Verdean Escudo] | CLP [Chilean Peso] |
|---|---|
| 0.01 CVE | 0.1001 CLP |
| 0.10 CVE | 1.00 CLP |
| 1 CVE | 10.01 CLP |
| 2 CVE | 20.01 CLP |
| 3 CVE | 30.02 CLP |
| 5 CVE | 50.04 CLP |
| 10 CVE | 100.07 CLP |
| 20 CVE | 200.14 CLP |
| 50 CVE | 500.36 CLP |
| 100 CVE | 1001 CLP |
| 1000 CVE | 10007 CLP |
Cách chuyển đổi CVE sang CLP
1 CVE = 10.01 CLP
1 CLP = 0.099928 CVE
Ví dụ
Chuyển đổi 15 CVE sang CLP:
15 CVE = 15 × 10.01 CLP = 150.11 CLP