Chuyển đổi CVE sang NOK
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CVE [Cape Verdean Escudo] sang đơn vị NOK [Norwegian Krone]
CVE
Định nghĩa: CVE là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Cape Verde.
NOK
Định nghĩa: NOK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Na Uy.
Bảng chuyển đổi CVE sang NOK
| CVE [Cape Verdean Escudo] | NOK [Norwegian Krone] |
|---|---|
| 0.01 CVE | 0.000950 NOK |
| 0.10 CVE | 0.009504 NOK |
| 1 CVE | 0.0950 NOK |
| 2 CVE | 0.1901 NOK |
| 3 CVE | 0.2851 NOK |
| 5 CVE | 0.4752 NOK |
| 10 CVE | 0.9504 NOK |
| 20 CVE | 1.90 NOK |
| 50 CVE | 4.75 NOK |
| 100 CVE | 9.50 NOK |
| 1000 CVE | 95.04 NOK |
Cách chuyển đổi CVE sang NOK
1 CVE = 0.095042 NOK
1 NOK = 10.52 CVE
Ví dụ
Chuyển đổi 15 CVE sang NOK:
15 CVE = 15 × 0.095042 NOK = 1.43 NOK