Chuyển đổi CVE sang NOK
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CVE [Cape Verdean Escudo] sang đơn vị NOK [Norwegian Krone]
CVE
Định nghĩa: CVE là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Cape Verde.
NOK
Định nghĩa: NOK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Na Uy.
Bảng chuyển đổi CVE sang NOK
| CVE [Cape Verdean Escudo] | NOK [Norwegian Krone] |
|---|---|
| 0.01 CVE | 0.000973 NOK |
| 0.10 CVE | 0.009732 NOK |
| 1 CVE | 0.0973 NOK |
| 2 CVE | 0.1946 NOK |
| 3 CVE | 0.2920 NOK |
| 5 CVE | 0.4866 NOK |
| 10 CVE | 0.9732 NOK |
| 20 CVE | 1.95 NOK |
| 50 CVE | 4.87 NOK |
| 100 CVE | 9.73 NOK |
| 1000 CVE | 97.32 NOK |
Cách chuyển đổi CVE sang NOK
1 CVE = 0.097318 NOK
1 NOK = 10.28 CVE
Ví dụ
Chuyển đổi 15 CVE sang NOK:
15 CVE = 15 × 0.097318 NOK = 1.46 NOK