Chuyển đổi CVE sang IQD
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CVE [Cape Verdean Escudo] sang đơn vị IQD [Iraqi Dinar]
CVE
Định nghĩa: CVE là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Cape Verde.
IQD
Định nghĩa: IQD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Iraq.
Bảng chuyển đổi CVE sang IQD
| CVE [Cape Verdean Escudo] | IQD [Iraqi Dinar] |
|---|---|
| 0.01 CVE | 0.1370 IQD |
| 0.10 CVE | 1.37 IQD |
| 1 CVE | 13.70 IQD |
| 2 CVE | 27.41 IQD |
| 3 CVE | 41.11 IQD |
| 5 CVE | 68.52 IQD |
| 10 CVE | 137.05 IQD |
| 20 CVE | 274.09 IQD |
| 50 CVE | 685.23 IQD |
| 100 CVE | 1370 IQD |
| 1000 CVE | 13705 IQD |
Cách chuyển đổi CVE sang IQD
1 CVE = 13.70 IQD
1 IQD = 0.072968 CVE
Ví dụ
Chuyển đổi 15 CVE sang IQD:
15 CVE = 15 × 13.70 IQD = 205.57 IQD