Chuyển đổi CVE sang IQD
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CVE [Cape Verdean Escudo] sang đơn vị IQD [Iraqi Dinar]
CVE
Định nghĩa: CVE là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Cape Verde.
IQD
Định nghĩa: IQD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Iraq.
Bảng chuyển đổi CVE sang IQD
| CVE [Cape Verdean Escudo] | IQD [Iraqi Dinar] |
|---|---|
| 0.01 CVE | 0.1539 IQD |
| 0.10 CVE | 1.54 IQD |
| 1 CVE | 15.39 IQD |
| 2 CVE | 30.78 IQD |
| 3 CVE | 46.18 IQD |
| 5 CVE | 76.96 IQD |
| 10 CVE | 153.92 IQD |
| 20 CVE | 307.84 IQD |
| 50 CVE | 769.60 IQD |
| 100 CVE | 1539 IQD |
| 1000 CVE | 15392 IQD |
Cách chuyển đổi CVE sang IQD
1 CVE = 15.39 IQD
1 IQD = 0.064969 CVE
Ví dụ
Chuyển đổi 15 CVE sang IQD:
15 CVE = 15 × 15.39 IQD = 230.88 IQD