Chuyển đổi CVE sang CZK
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CVE [Cape Verdean Escudo] sang đơn vị CZK [Czech Republic Koruna]
CVE
Định nghĩa: CVE là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Cape Verde.
CZK
Định nghĩa: CZK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Séc.
Bảng chuyển đổi CVE sang CZK
| CVE [Cape Verdean Escudo] | CZK [Czech Republic Koruna] |
|---|---|
| 0.01 CVE | 0.002202 CZK |
| 0.10 CVE | 0.0220 CZK |
| 1 CVE | 0.2202 CZK |
| 2 CVE | 0.4405 CZK |
| 3 CVE | 0.6607 CZK |
| 5 CVE | 1.10 CZK |
| 10 CVE | 2.20 CZK |
| 20 CVE | 4.40 CZK |
| 50 CVE | 11.01 CZK |
| 100 CVE | 22.02 CZK |
| 1000 CVE | 220.24 CZK |
Cách chuyển đổi CVE sang CZK
1 CVE = 0.220240 CZK
1 CZK = 4.54 CVE
Ví dụ
Chuyển đổi 15 CVE sang CZK:
15 CVE = 15 × 0.220240 CZK = 3.30 CZK