Chuyển đổi CVE sang LYD
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CVE [Cape Verdean Escudo] sang đơn vị LYD [Libyan Dinar]
CVE
Định nghĩa: CVE là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Cape Verde.
LYD
Định nghĩa: LYD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Libya.
Bảng chuyển đổi CVE sang LYD
| CVE [Cape Verdean Escudo] | LYD [Libyan Dinar] |
|---|---|
| 0.01 CVE | 0.000662 LYD |
| 0.10 CVE | 0.006615 LYD |
| 1 CVE | 0.0662 LYD |
| 2 CVE | 0.1323 LYD |
| 3 CVE | 0.1985 LYD |
| 5 CVE | 0.3308 LYD |
| 10 CVE | 0.6615 LYD |
| 20 CVE | 1.32 LYD |
| 50 CVE | 3.31 LYD |
| 100 CVE | 6.62 LYD |
| 1000 CVE | 66.15 LYD |
Cách chuyển đổi CVE sang LYD
1 CVE = 0.066150 LYD
1 LYD = 15.12 CVE
Ví dụ
Chuyển đổi 15 CVE sang LYD:
15 CVE = 15 × 0.066150 LYD = 0.992255 LYD