Chuyển đổi CVE sang LYD
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CVE [Cape Verdean Escudo] sang đơn vị LYD [Libyan Dinar]
CVE
Định nghĩa: CVE là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Cape Verde.
LYD
Định nghĩa: LYD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Libya.
Bảng chuyển đổi CVE sang LYD
| CVE [Cape Verdean Escudo] | LYD [Libyan Dinar] |
|---|---|
| 0.01 CVE | 0.000655 LYD |
| 0.10 CVE | 0.006546 LYD |
| 1 CVE | 0.0655 LYD |
| 2 CVE | 0.1309 LYD |
| 3 CVE | 0.1964 LYD |
| 5 CVE | 0.3273 LYD |
| 10 CVE | 0.6546 LYD |
| 20 CVE | 1.31 LYD |
| 50 CVE | 3.27 LYD |
| 100 CVE | 6.55 LYD |
| 1000 CVE | 65.46 LYD |
Cách chuyển đổi CVE sang LYD
1 CVE = 0.065459 LYD
1 LYD = 15.28 CVE
Ví dụ
Chuyển đổi 15 CVE sang LYD:
15 CVE = 15 × 0.065459 LYD = 0.981891 LYD