Chuyển đổi CVE sang CUP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CVE [Cape Verdean Escudo] sang đơn vị CUP [Cuban Peso]
CVE
Định nghĩa: CVE là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Cape Verde.
CUP
Định nghĩa: CUP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Cuba.
Bảng chuyển đổi CVE sang CUP
| CVE [Cape Verdean Escudo] | CUP [Cuban Peso] |
|---|---|
| 0.01 CVE | 0.002695 CUP |
| 0.10 CVE | 0.0270 CUP |
| 1 CVE | 0.2695 CUP |
| 2 CVE | 0.5390 CUP |
| 3 CVE | 0.8085 CUP |
| 5 CVE | 1.35 CUP |
| 10 CVE | 2.70 CUP |
| 20 CVE | 5.39 CUP |
| 50 CVE | 13.48 CUP |
| 100 CVE | 26.95 CUP |
| 1000 CVE | 269.52 CUP |
Cách chuyển đổi CVE sang CUP
1 CVE = 0.269515 CUP
1 CUP = 3.71 CVE
Ví dụ
Chuyển đổi 15 CVE sang CUP:
15 CVE = 15 × 0.269515 CUP = 4.04 CUP