Chuyển đổi CVE sang MGA
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CVE [Cape Verdean Escudo] sang đơn vị MGA [Malagasy Ariary]
CVE
Định nghĩa: CVE là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Cape Verde.
MGA
Định nghĩa: MGA là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Madagascar.
Bảng chuyển đổi CVE sang MGA
| CVE [Cape Verdean Escudo] | MGA [Malagasy Ariary] |
|---|---|
| 0.01 CVE | 0.4494 MGA |
| 0.10 CVE | 4.49 MGA |
| 1 CVE | 44.94 MGA |
| 2 CVE | 89.88 MGA |
| 3 CVE | 134.82 MGA |
| 5 CVE | 224.70 MGA |
| 10 CVE | 449.40 MGA |
| 20 CVE | 898.80 MGA |
| 50 CVE | 2247 MGA |
| 100 CVE | 4494 MGA |
| 1000 CVE | 44940 MGA |
Cách chuyển đổi CVE sang MGA
1 CVE = 44.94 MGA
1 MGA = 0.022252 CVE
Ví dụ
Chuyển đổi 15 CVE sang MGA:
15 CVE = 15 × 44.94 MGA = 674.10 MGA