Chuyển đổi CVE sang ANG
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CVE [Cape Verdean Escudo] sang đơn vị ANG [Netherlands Antillean Guilder]
CVE
Định nghĩa: CVE là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Cape Verde.
ANG
Định nghĩa: ANG là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Curaçao / Sint Maarten. Vào 2025-03-31, nó được thay thế bằng XCG theo tỷ lệ cố định 1 XCG = 1 ANG.
Bảng chuyển đổi CVE sang ANG
| CVE [Cape Verdean Escudo] | ANG [Netherlands Antillean Guilder] |
|---|---|
| 0.01 CVE | 0.000187 ANG |
| 0.10 CVE | 0.001874 ANG |
| 1 CVE | 0.0187 ANG |
| 2 CVE | 0.0375 ANG |
| 3 CVE | 0.0562 ANG |
| 5 CVE | 0.0937 ANG |
| 10 CVE | 0.1874 ANG |
| 20 CVE | 0.3747 ANG |
| 50 CVE | 0.9368 ANG |
| 100 CVE | 1.87 ANG |
| 1000 CVE | 18.74 ANG |
Cách chuyển đổi CVE sang ANG
1 CVE = 0.018735 ANG
1 ANG = 53.38 CVE
Ví dụ
Chuyển đổi 15 CVE sang ANG:
15 CVE = 15 × 0.018735 ANG = 0.281028 ANG