Chuyển đổi CVE sang UYU
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CVE [Cape Verdean Escudo] sang đơn vị UYU [Uruguayan Peso]
CVE
Định nghĩa: CVE là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Cape Verde.
UYU
Định nghĩa: UYU là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Uruguay.
Bảng chuyển đổi CVE sang UYU
| CVE [Cape Verdean Escudo] | UYU [Uruguayan Peso] |
|---|---|
| 0.01 CVE | 0.004209 UYU |
| 0.10 CVE | 0.0421 UYU |
| 1 CVE | 0.4209 UYU |
| 2 CVE | 0.8418 UYU |
| 3 CVE | 1.26 UYU |
| 5 CVE | 2.10 UYU |
| 10 CVE | 4.21 UYU |
| 20 CVE | 8.42 UYU |
| 50 CVE | 21.04 UYU |
| 100 CVE | 42.09 UYU |
| 1000 CVE | 420.89 UYU |
Cách chuyển đổi CVE sang UYU
1 CVE = 0.420887 UYU
1 UYU = 2.38 CVE
Ví dụ
Chuyển đổi 15 CVE sang UYU:
15 CVE = 15 × 0.420887 UYU = 6.31 UYU