Chuyển đổi CVE sang CHF
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CVE [Cape Verdean Escudo] sang đơn vị CHF [Swiss Franc]
CVE
Định nghĩa: CVE là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Cape Verde.
CHF
Định nghĩa: CHF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Thụy Sĩ.
Bảng chuyển đổi CVE sang CHF
| CVE [Cape Verdean Escudo] | CHF [Swiss Franc] |
|---|---|
| 0.01 CVE | 0.000083 CHF |
| 0.10 CVE | 0.000825 CHF |
| 1 CVE | 0.008254 CHF |
| 2 CVE | 0.0165 CHF |
| 3 CVE | 0.0248 CHF |
| 5 CVE | 0.0413 CHF |
| 10 CVE | 0.0825 CHF |
| 20 CVE | 0.1651 CHF |
| 50 CVE | 0.4127 CHF |
| 100 CVE | 0.8254 CHF |
| 1000 CVE | 8.25 CHF |
Cách chuyển đổi CVE sang CHF
1 CVE = 0.008254 CHF
1 CHF = 121.15 CVE
Ví dụ
Chuyển đổi 15 CVE sang CHF:
15 CVE = 15 × 0.008254 CHF = 0.123812 CHF