Chuyển đổi CVE sang IDR

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CVE [Cape Verdean Escudo] sang đơn vị IDR [Indonesian Rupiah]
CVE [Cape Verdean Escudo]
IDR [Indonesian Rupiah]

CVE

Định nghĩa: CVE là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Cape Verde.

IDR

Định nghĩa: IDR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Indonesia.

Bảng chuyển đổi CVE sang IDR

CVE [Cape Verdean Escudo] IDR [Indonesian Rupiah]
0.01 CVE 1.84 IDR
0.10 CVE 18.44 IDR
1 CVE 184.41 IDR
2 CVE 368.83 IDR
3 CVE 553.24 IDR
5 CVE 922.07 IDR
10 CVE 1844 IDR
20 CVE 3688 IDR
50 CVE 9221 IDR
100 CVE 18441 IDR
1000 CVE 184415 IDR

Cách chuyển đổi CVE sang IDR

1 CVE = 184.41 IDR

1 IDR = 0.005423 CVE

Ví dụ

Chuyển đổi 15 CVE sang IDR:
15 CVE = 15 × 184.41 IDR = 2766 IDR

Chuyển đổi CVE sang các đơn vị Tiền tệ khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.