Chuyển đổi CVE sang BYN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CVE [Cape Verdean Escudo] sang đơn vị BYN [Belarusian Ruble]
CVE
Định nghĩa: CVE là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Cape Verde.
BYN
Định nghĩa: BYN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Belarus.
Bảng chuyển đổi CVE sang BYN
| CVE [Cape Verdean Escudo] | BYN [Belarusian Ruble] |
|---|---|
| 0.01 CVE | 0.000316 BYN |
| 0.10 CVE | 0.003161 BYN |
| 1 CVE | 0.0316 BYN |
| 2 CVE | 0.0632 BYN |
| 3 CVE | 0.0948 BYN |
| 5 CVE | 0.1581 BYN |
| 10 CVE | 0.3161 BYN |
| 20 CVE | 0.6323 BYN |
| 50 CVE | 1.58 BYN |
| 100 CVE | 3.16 BYN |
| 1000 CVE | 31.61 BYN |
Cách chuyển đổi CVE sang BYN
1 CVE = 0.031614 BYN
1 BYN = 31.63 CVE
Ví dụ
Chuyển đổi 15 CVE sang BYN:
15 CVE = 15 × 0.031614 BYN = 0.474212 BYN