Chuyển đổi CVE sang NIO
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CVE [Cape Verdean Escudo] sang đơn vị NIO [Nicaraguan Córdoba]
CVE
Định nghĩa: CVE là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Cape Verde.
NIO
Định nghĩa: NIO là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nicaragua.
Bảng chuyển đổi CVE sang NIO
| CVE [Cape Verdean Escudo] | NIO [Nicaraguan Córdoba] |
|---|---|
| 0.01 CVE | 0.003831 NIO |
| 0.10 CVE | 0.0383 NIO |
| 1 CVE | 0.3831 NIO |
| 2 CVE | 0.7663 NIO |
| 3 CVE | 1.15 NIO |
| 5 CVE | 1.92 NIO |
| 10 CVE | 3.83 NIO |
| 20 CVE | 7.66 NIO |
| 50 CVE | 19.16 NIO |
| 100 CVE | 38.31 NIO |
| 1000 CVE | 383.15 NIO |
Cách chuyển đổi CVE sang NIO
1 CVE = 0.383150 NIO
1 NIO = 2.61 CVE
Ví dụ
Chuyển đổi 15 CVE sang NIO:
15 CVE = 15 × 0.383150 NIO = 5.75 NIO