Chuyển đổi CVE sang NIO
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CVE [Cape Verdean Escudo] sang đơn vị NIO [Nicaraguan Córdoba]
CVE
Định nghĩa: CVE là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Cape Verde.
NIO
Định nghĩa: NIO là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nicaragua.
Bảng chuyển đổi CVE sang NIO
| CVE [Cape Verdean Escudo] | NIO [Nicaraguan Córdoba] |
|---|---|
| 0.01 CVE | 0.003755 NIO |
| 0.10 CVE | 0.0376 NIO |
| 1 CVE | 0.3755 NIO |
| 2 CVE | 0.7511 NIO |
| 3 CVE | 1.13 NIO |
| 5 CVE | 1.88 NIO |
| 10 CVE | 3.76 NIO |
| 20 CVE | 7.51 NIO |
| 50 CVE | 18.78 NIO |
| 100 CVE | 37.55 NIO |
| 1000 CVE | 375.55 NIO |
Cách chuyển đổi CVE sang NIO
1 CVE = 0.375550 NIO
1 NIO = 2.66 CVE
Ví dụ
Chuyển đổi 15 CVE sang NIO:
15 CVE = 15 × 0.375550 NIO = 5.63 NIO