Chuyển đổi CVE sang SVC
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CVE [Cape Verdean Escudo] sang đơn vị SVC [Salvadoran Colón]
CVE
Định nghĩa: CVE là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Cape Verde.
SVC
Định nghĩa: Colón El Salvador (SVC) vẫn là tiền pháp định tại El Salvador nhưng không còn lưu hành phổ biến. Đô la Mỹ trở thành tiền pháp định vào 2001-01-01 và tỷ giá cố định theo luật là 1 USD = 8.75 SVC.
Bảng chuyển đổi CVE sang SVC
| CVE [Cape Verdean Escudo] | SVC [Salvadoran Colón] |
|---|---|
| 0.01 CVE | 0.000893 SVC |
| 0.10 CVE | 0.008930 SVC |
| 1 CVE | 0.0893 SVC |
| 2 CVE | 0.1786 SVC |
| 3 CVE | 0.2679 SVC |
| 5 CVE | 0.4465 SVC |
| 10 CVE | 0.8930 SVC |
| 20 CVE | 1.79 SVC |
| 50 CVE | 4.47 SVC |
| 100 CVE | 8.93 SVC |
| 1000 CVE | 89.30 SVC |
Cách chuyển đổi CVE sang SVC
1 CVE = 0.089303 SVC
1 SVC = 11.20 CVE
Ví dụ
Chuyển đổi 15 CVE sang SVC:
15 CVE = 15 × 0.089303 SVC = 1.34 SVC