Chuyển đổi CVE sang FKP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CVE [Cape Verdean Escudo] sang đơn vị FKP [Falkland Islands Pound]
CVE
Định nghĩa: CVE là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Cape Verde.
FKP
Định nghĩa: FKP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Quần đảo Falkland.
Bảng chuyển đổi CVE sang FKP
| CVE [Cape Verdean Escudo] | FKP [Falkland Islands Pound] |
|---|---|
| 0.01 CVE | 0.000078 FKP |
| 0.10 CVE | 0.000777 FKP |
| 1 CVE | 0.007769 FKP |
| 2 CVE | 0.0155 FKP |
| 3 CVE | 0.0233 FKP |
| 5 CVE | 0.0388 FKP |
| 10 CVE | 0.0777 FKP |
| 20 CVE | 0.1554 FKP |
| 50 CVE | 0.3884 FKP |
| 100 CVE | 0.7769 FKP |
| 1000 CVE | 7.77 FKP |
Cách chuyển đổi CVE sang FKP
1 CVE = 0.007769 FKP
1 FKP = 128.72 CVE
Ví dụ
Chuyển đổi 15 CVE sang FKP:
15 CVE = 15 × 0.007769 FKP = 0.116531 FKP