Chuyển đổi CVE sang CUC
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CVE [Cape Verdean Escudo] sang đơn vị CUC [Cuban Convertible Peso]
CVE
Định nghĩa: CVE là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Cape Verde.
CUC
Định nghĩa: CUC là một loại tiền tệ lịch sử không còn lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Cuba.
Bảng chuyển đổi CVE sang CUC
| CVE [Cape Verdean Escudo] | CUC [Cuban Convertible Peso] |
|---|---|
| 0.01 CVE | 0.000102 CUC |
| 0.10 CVE | 0.001019 CUC |
| 1 CVE | 0.0102 CUC |
| 2 CVE | 0.0204 CUC |
| 3 CVE | 0.0306 CUC |
| 5 CVE | 0.0510 CUC |
| 10 CVE | 0.1019 CUC |
| 20 CVE | 0.2039 CUC |
| 50 CVE | 0.5097 CUC |
| 100 CVE | 1.02 CUC |
| 1000 CVE | 10.19 CUC |
Cách chuyển đổi CVE sang CUC
1 CVE = 0.010195 CUC
1 CUC = 98.09 CVE
Ví dụ
Chuyển đổi 15 CVE sang CUC:
15 CVE = 15 × 0.010195 CUC = 0.152921 CUC