Chuyển đổi CVE sang CUC
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CVE [Cape Verdean Escudo] sang đơn vị CUC [Cuban Convertible Peso]
CVE
Định nghĩa: CVE là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Cape Verde.
CUC
Định nghĩa: CUC là một loại tiền tệ lịch sử không còn lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Cuba.
Bảng chuyển đổi CVE sang CUC
| CVE [Cape Verdean Escudo] | CUC [Cuban Convertible Peso] |
|---|---|
| 0.01 CVE | 0.000104 CUC |
| 0.10 CVE | 0.001042 CUC |
| 1 CVE | 0.0104 CUC |
| 2 CVE | 0.0208 CUC |
| 3 CVE | 0.0312 CUC |
| 5 CVE | 0.0521 CUC |
| 10 CVE | 0.1042 CUC |
| 20 CVE | 0.2083 CUC |
| 50 CVE | 0.5208 CUC |
| 100 CVE | 1.04 CUC |
| 1000 CVE | 10.42 CUC |
Cách chuyển đổi CVE sang CUC
1 CVE = 0.010417 CUC
1 CUC = 96.00 CVE
Ví dụ
Chuyển đổi 15 CVE sang CUC:
15 CVE = 15 × 0.010417 CUC = 0.156250 CUC