Chuyển đổi CVE sang NAD
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CVE [Cape Verdean Escudo] sang đơn vị NAD [Namibian Dollar]
CVE
Định nghĩa: CVE là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Cape Verde.
NAD
Định nghĩa: NAD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Namibia.
Bảng chuyển đổi CVE sang NAD
| CVE [Cape Verdean Escudo] | NAD [Namibian Dollar] |
|---|---|
| 0.01 CVE | 0.001701 NAD |
| 0.10 CVE | 0.0170 NAD |
| 1 CVE | 0.1701 NAD |
| 2 CVE | 0.3402 NAD |
| 3 CVE | 0.5104 NAD |
| 5 CVE | 0.8506 NAD |
| 10 CVE | 1.70 NAD |
| 20 CVE | 3.40 NAD |
| 50 CVE | 8.51 NAD |
| 100 CVE | 17.01 NAD |
| 1000 CVE | 170.12 NAD |
Cách chuyển đổi CVE sang NAD
1 CVE = 0.170125 NAD
1 NAD = 5.88 CVE
Ví dụ
Chuyển đổi 15 CVE sang NAD:
15 CVE = 15 × 0.170125 NAD = 2.55 NAD