Chuyển đổi CVE sang BHD
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CVE [Cape Verdean Escudo] sang đơn vị BHD [Bahraini Dinar]
CVE
Định nghĩa: CVE là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Cape Verde.
BHD
Định nghĩa: BHD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Bahrain.
Bảng chuyển đổi CVE sang BHD
| CVE [Cape Verdean Escudo] | BHD [Bahraini Dinar] |
|---|---|
| 0.01 CVE | 0.000039 BHD |
| 0.10 CVE | 0.000394 BHD |
| 1 CVE | 0.003943 BHD |
| 2 CVE | 0.007887 BHD |
| 3 CVE | 0.0118 BHD |
| 5 CVE | 0.0197 BHD |
| 10 CVE | 0.0394 BHD |
| 20 CVE | 0.0789 BHD |
| 50 CVE | 0.1972 BHD |
| 100 CVE | 0.3943 BHD |
| 1000 CVE | 3.94 BHD |
Cách chuyển đổi CVE sang BHD
1 CVE = 0.003943 BHD
1 BHD = 253.59 CVE
Ví dụ
Chuyển đổi 15 CVE sang BHD:
15 CVE = 15 × 0.003943 BHD = 0.059150 BHD