Chuyển đổi CVE sang JEP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CVE [Cape Verdean Escudo] sang đơn vị JEP [Jersey Pound]
CVE
Định nghĩa: CVE là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Cape Verde.
JEP
Định nghĩa: JEP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Jersey.
Bảng chuyển đổi CVE sang JEP
| CVE [Cape Verdean Escudo] | JEP [Jersey Pound] |
|---|---|
| 0.01 CVE | 0.000078 JEP |
| 0.10 CVE | 0.000776 JEP |
| 1 CVE | 0.007761 JEP |
| 2 CVE | 0.0155 JEP |
| 3 CVE | 0.0233 JEP |
| 5 CVE | 0.0388 JEP |
| 10 CVE | 0.0776 JEP |
| 20 CVE | 0.1552 JEP |
| 50 CVE | 0.3880 JEP |
| 100 CVE | 0.7761 JEP |
| 1000 CVE | 7.76 JEP |
Cách chuyển đổi CVE sang JEP
1 CVE = 0.007761 JEP
1 JEP = 128.85 CVE
Ví dụ
Chuyển đổi 15 CVE sang JEP:
15 CVE = 15 × 0.007761 JEP = 0.116415 JEP