Chuyển đổi CVE sang ISK
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CVE [Cape Verdean Escudo] sang đơn vị ISK [Icelandic Króna]
CVE
Định nghĩa: CVE là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Cape Verde.
ISK
Định nghĩa: ISK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Iceland.
Bảng chuyển đổi CVE sang ISK
| CVE [Cape Verdean Escudo] | ISK [Icelandic Króna] |
|---|---|
| 0.01 CVE | 0.0126 ISK |
| 0.10 CVE | 0.1262 ISK |
| 1 CVE | 1.26 ISK |
| 2 CVE | 2.52 ISK |
| 3 CVE | 3.79 ISK |
| 5 CVE | 6.31 ISK |
| 10 CVE | 12.62 ISK |
| 20 CVE | 25.24 ISK |
| 50 CVE | 63.09 ISK |
| 100 CVE | 126.18 ISK |
| 1000 CVE | 1262 ISK |
Cách chuyển đổi CVE sang ISK
1 CVE = 1.26 ISK
1 ISK = 0.792537 CVE
Ví dụ
Chuyển đổi 15 CVE sang ISK:
15 CVE = 15 × 1.26 ISK = 18.93 ISK