Chuyển đổi CVE sang ISK
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CVE [Cape Verdean Escudo] sang đơn vị ISK [Icelandic Króna]
CVE
Định nghĩa: CVE là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Cape Verde.
ISK
Định nghĩa: ISK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Iceland.
Bảng chuyển đổi CVE sang ISK
| CVE [Cape Verdean Escudo] | ISK [Icelandic Króna] |
|---|---|
| 0.01 CVE | 0.0124 ISK |
| 0.10 CVE | 0.1239 ISK |
| 1 CVE | 1.24 ISK |
| 2 CVE | 2.48 ISK |
| 3 CVE | 3.72 ISK |
| 5 CVE | 6.20 ISK |
| 10 CVE | 12.39 ISK |
| 20 CVE | 24.78 ISK |
| 50 CVE | 61.96 ISK |
| 100 CVE | 123.92 ISK |
| 1000 CVE | 1239 ISK |
Cách chuyển đổi CVE sang ISK
1 CVE = 1.24 ISK
1 ISK = 0.806994 CVE
Ví dụ
Chuyển đổi 15 CVE sang ISK:
15 CVE = 15 × 1.24 ISK = 18.59 ISK