Chuyển đổi CVE sang GMD
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CVE [Cape Verdean Escudo] sang đơn vị GMD [Gambian Dalasi]
CVE
Định nghĩa: CVE là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Cape Verde.
GMD
Định nghĩa: GMD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Gambia.
Bảng chuyển đổi CVE sang GMD
| CVE [Cape Verdean Escudo] | GMD [Gambian Dalasi] |
|---|---|
| 0.01 CVE | 0.007656 GMD |
| 0.10 CVE | 0.0766 GMD |
| 1 CVE | 0.7656 GMD |
| 2 CVE | 1.53 GMD |
| 3 CVE | 2.30 GMD |
| 5 CVE | 3.83 GMD |
| 10 CVE | 7.66 GMD |
| 20 CVE | 15.31 GMD |
| 50 CVE | 38.28 GMD |
| 100 CVE | 76.56 GMD |
| 1000 CVE | 765.63 GMD |
Cách chuyển đổi CVE sang GMD
1 CVE = 0.765625 GMD
1 GMD = 1.31 CVE
Ví dụ
Chuyển đổi 15 CVE sang GMD:
15 CVE = 15 × 0.765625 GMD = 11.48 GMD