Chuyển đổi CVE sang EUR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CVE [Cape Verdean Escudo] sang đơn vị EUR [Euro]
CVE
Định nghĩa: CVE là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Cape Verde.
EUR
Định nghĩa: EUR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: khu vực đồng euro.
Bảng chuyển đổi CVE sang EUR
| CVE [Cape Verdean Escudo] | EUR [Euro] |
|---|---|
| 0.01 CVE | 0.000090 EUR |
| 0.10 CVE | 0.000903 EUR |
| 1 CVE | 0.009026 EUR |
| 2 CVE | 0.0181 EUR |
| 3 CVE | 0.0271 EUR |
| 5 CVE | 0.0451 EUR |
| 10 CVE | 0.0903 EUR |
| 20 CVE | 0.1805 EUR |
| 50 CVE | 0.4513 EUR |
| 100 CVE | 0.9026 EUR |
| 1000 CVE | 9.03 EUR |
Cách chuyển đổi CVE sang EUR
1 CVE = 0.009026 EUR
1 EUR = 110.80 CVE
Ví dụ
Chuyển đổi 15 CVE sang EUR:
15 CVE = 15 × 0.009026 EUR = 0.135385 EUR