Chuyển đổi CVE sang GEL
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CVE [Cape Verdean Escudo] sang đơn vị GEL [Georgian Lari]
CVE
Định nghĩa: CVE là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Cape Verde.
GEL
Định nghĩa: GEL là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Gruzia.
Bảng chuyển đổi CVE sang GEL
| CVE [Cape Verdean Escudo] | GEL [Georgian Lari] |
|---|---|
| 0.01 CVE | 0.000271 GEL |
| 0.10 CVE | 0.002708 GEL |
| 1 CVE | 0.0271 GEL |
| 2 CVE | 0.0542 GEL |
| 3 CVE | 0.0813 GEL |
| 5 CVE | 0.1354 GEL |
| 10 CVE | 0.2708 GEL |
| 20 CVE | 0.5417 GEL |
| 50 CVE | 1.35 GEL |
| 100 CVE | 2.71 GEL |
| 1000 CVE | 27.08 GEL |
Cách chuyển đổi CVE sang GEL
1 CVE = 0.027083 GEL
1 GEL = 36.92 CVE
Ví dụ
Chuyển đổi 15 CVE sang GEL:
15 CVE = 15 × 0.027083 GEL = 0.406250 GEL