Chuyển đổi CVE sang GEL
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CVE [Cape Verdean Escudo] sang đơn vị GEL [Georgian Lari]
CVE
Định nghĩa: CVE là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Cape Verde.
GEL
Định nghĩa: GEL là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Gruzia.
Bảng chuyển đổi CVE sang GEL
| CVE [Cape Verdean Escudo] | GEL [Georgian Lari] |
|---|---|
| 0.01 CVE | 0.000265 GEL |
| 0.10 CVE | 0.002654 GEL |
| 1 CVE | 0.0265 GEL |
| 2 CVE | 0.0531 GEL |
| 3 CVE | 0.0796 GEL |
| 5 CVE | 0.1327 GEL |
| 10 CVE | 0.2654 GEL |
| 20 CVE | 0.5309 GEL |
| 50 CVE | 1.33 GEL |
| 100 CVE | 2.65 GEL |
| 1000 CVE | 26.54 GEL |
Cách chuyển đổi CVE sang GEL
1 CVE = 0.026545 GEL
1 GEL = 37.67 CVE
Ví dụ
Chuyển đổi 15 CVE sang GEL:
15 CVE = 15 × 0.026545 GEL = 0.398169 GEL