Chuyển đổi CVE sang AOA
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CVE [Cape Verdean Escudo] sang đơn vị AOA [Angolan Kwanza]
CVE
Định nghĩa: CVE là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Cape Verde.
AOA
Định nghĩa: AOA là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Angola.
Bảng chuyển đổi CVE sang AOA
| CVE [Cape Verdean Escudo] | AOA [Angolan Kwanza] |
|---|---|
| 0.01 CVE | 0.0956 AOA |
| 0.10 CVE | 0.9556 AOA |
| 1 CVE | 9.56 AOA |
| 2 CVE | 19.11 AOA |
| 3 CVE | 28.67 AOA |
| 5 CVE | 47.78 AOA |
| 10 CVE | 95.56 AOA |
| 20 CVE | 191.12 AOA |
| 50 CVE | 477.80 AOA |
| 100 CVE | 955.60 AOA |
| 1000 CVE | 9556 AOA |
Cách chuyển đổi CVE sang AOA
1 CVE = 9.56 AOA
1 AOA = 0.104646 CVE
Ví dụ
Chuyển đổi 15 CVE sang AOA:
15 CVE = 15 × 9.56 AOA = 143.34 AOA