Chuyển đổi CVE sang KES
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CVE [Cape Verdean Escudo] sang đơn vị KES [Kenyan Shilling]
CVE
Định nghĩa: CVE là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Cape Verde.
KES
Định nghĩa: KES là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Kenya.
Bảng chuyển đổi CVE sang KES
| CVE [Cape Verdean Escudo] | KES [Kenyan Shilling] |
|---|---|
| 0.01 CVE | 0.0136 KES |
| 0.10 CVE | 0.1356 KES |
| 1 CVE | 1.36 KES |
| 2 CVE | 2.71 KES |
| 3 CVE | 4.07 KES |
| 5 CVE | 6.78 KES |
| 10 CVE | 13.56 KES |
| 20 CVE | 27.12 KES |
| 50 CVE | 67.81 KES |
| 100 CVE | 135.62 KES |
| 1000 CVE | 1356 KES |
Cách chuyển đổi CVE sang KES
1 CVE = 1.36 KES
1 KES = 0.737331 CVE
Ví dụ
Chuyển đổi 15 CVE sang KES:
15 CVE = 15 × 1.36 KES = 20.34 KES