Chuyển đổi CVE sang BSD
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CVE [Cape Verdean Escudo] sang đơn vị BSD [Bahamian Dollar]
CVE
Định nghĩa: CVE là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Cape Verde.
BSD
Định nghĩa: BSD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Bahamas.
Bảng chuyển đổi CVE sang BSD
| CVE [Cape Verdean Escudo] | BSD [Bahamian Dollar] |
|---|---|
| 0.01 CVE | 0.000105 BSD |
| 0.10 CVE | 0.001047 BSD |
| 1 CVE | 0.0105 BSD |
| 2 CVE | 0.0209 BSD |
| 3 CVE | 0.0314 BSD |
| 5 CVE | 0.0523 BSD |
| 10 CVE | 0.1047 BSD |
| 20 CVE | 0.2093 BSD |
| 50 CVE | 0.5233 BSD |
| 100 CVE | 1.05 BSD |
| 1000 CVE | 10.47 BSD |
Cách chuyển đổi CVE sang BSD
1 CVE = 0.010467 BSD
1 BSD = 95.54 CVE
Ví dụ
Chuyển đổi 15 CVE sang BSD:
15 CVE = 15 × 0.010467 BSD = 0.156999 BSD