Chuyển đổi CVE sang LAK
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CVE [Cape Verdean Escudo] sang đơn vị LAK [Laotian Kip]
CVE
Định nghĩa: CVE là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Cape Verde.
LAK
Định nghĩa: LAK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Lào.
Bảng chuyển đổi CVE sang LAK
| CVE [Cape Verdean Escudo] | LAK [Laotian Kip] |
|---|---|
| 0.01 CVE | 2.34 LAK |
| 0.10 CVE | 23.41 LAK |
| 1 CVE | 234.12 LAK |
| 2 CVE | 468.25 LAK |
| 3 CVE | 702.37 LAK |
| 5 CVE | 1171 LAK |
| 10 CVE | 2341 LAK |
| 20 CVE | 4682 LAK |
| 50 CVE | 11706 LAK |
| 100 CVE | 23412 LAK |
| 1000 CVE | 234123 LAK |
Cách chuyển đổi CVE sang LAK
1 CVE = 234.12 LAK
1 LAK = 0.004271 CVE
Ví dụ
Chuyển đổi 15 CVE sang LAK:
15 CVE = 15 × 234.12 LAK = 3512 LAK