Chuyển đổi CVE sang LAK

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CVE [Cape Verdean Escudo] sang đơn vị LAK [Laotian Kip]
CVE [Cape Verdean Escudo]
LAK [Laotian Kip]

CVE

Định nghĩa: CVE là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Cape Verde.

LAK

Định nghĩa: LAK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Lào.

Bảng chuyển đổi CVE sang LAK

CVE [Cape Verdean Escudo] LAK [Laotian Kip]
0.01 CVE 2.30 LAK
0.10 CVE 22.98 LAK
1 CVE 229.79 LAK
2 CVE 459.58 LAK
3 CVE 689.37 LAK
5 CVE 1149 LAK
10 CVE 2298 LAK
20 CVE 4596 LAK
50 CVE 11490 LAK
100 CVE 22979 LAK
1000 CVE 229791 LAK

Cách chuyển đổi CVE sang LAK

1 CVE = 229.79 LAK

1 LAK = 0.004352 CVE

Ví dụ

Chuyển đổi 15 CVE sang LAK:
15 CVE = 15 × 229.79 LAK = 3447 LAK

Chuyển đổi CVE sang các đơn vị Tiền tệ khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.