Chuyển đổi CVE sang STD
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CVE [Cape Verdean Escudo] sang đơn vị STD [São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)]
CVE
Định nghĩa: CVE là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Cape Verde.
STD
Định nghĩa: STD là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: São Tomé và Príncipe. Vào 2018-01-01, nó được thay thế bằng STN theo tỷ lệ cố định 1 STN = 1,000 STD.
Bảng chuyển đổi CVE sang STD
| CVE [Cape Verdean Escudo] | STD [São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)] |
|---|---|
| 0.01 CVE | 2.33 STD |
| 0.10 CVE | 23.32 STD |
| 1 CVE | 233.21 STD |
| 2 CVE | 466.43 STD |
| 3 CVE | 699.64 STD |
| 5 CVE | 1166 STD |
| 10 CVE | 2332 STD |
| 20 CVE | 4664 STD |
| 50 CVE | 11661 STD |
| 100 CVE | 23321 STD |
| 1000 CVE | 233215 STD |
Cách chuyển đổi CVE sang STD
1 CVE = 233.21 STD
1 STD = 0.004288 CVE
Ví dụ
Chuyển đổi 15 CVE sang STD:
15 CVE = 15 × 233.21 STD = 3498 STD