Chuyển đổi CVE sang OMR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CVE [Cape Verdean Escudo] sang đơn vị OMR [Omani Rial]
CVE
Định nghĩa: CVE là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Cape Verde.
OMR
Định nghĩa: OMR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Oman.
Bảng chuyển đổi CVE sang OMR
| CVE [Cape Verdean Escudo] | OMR [Omani Rial] |
|---|---|
| 0.01 CVE | 0.000040 OMR |
| 0.10 CVE | 0.000401 OMR |
| 1 CVE | 0.004005 OMR |
| 2 CVE | 0.008010 OMR |
| 3 CVE | 0.0120 OMR |
| 5 CVE | 0.0200 OMR |
| 10 CVE | 0.0401 OMR |
| 20 CVE | 0.0801 OMR |
| 50 CVE | 0.2003 OMR |
| 100 CVE | 0.4005 OMR |
| 1000 CVE | 4.01 OMR |
Cách chuyển đổi CVE sang OMR
1 CVE = 0.004005 OMR
1 OMR = 249.68 CVE
Ví dụ
Chuyển đổi 15 CVE sang OMR:
15 CVE = 15 × 0.004005 OMR = 0.060078 OMR