Chuyển đổi CVE sang OMR

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CVE [Cape Verdean Escudo] sang đơn vị OMR [Omani Rial]
CVE [Cape Verdean Escudo]
OMR [Omani Rial]

CVE

Định nghĩa: CVE là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Cape Verde.

OMR

Định nghĩa: OMR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Oman.

Bảng chuyển đổi CVE sang OMR

CVE [Cape Verdean Escudo] OMR [Omani Rial]
0.01 CVE 0.000039 OMR
0.10 CVE 0.000393 OMR
1 CVE 0.003925 OMR
2 CVE 0.007851 OMR
3 CVE 0.0118 OMR
5 CVE 0.0196 OMR
10 CVE 0.0393 OMR
20 CVE 0.0785 OMR
50 CVE 0.1963 OMR
100 CVE 0.3925 OMR
1000 CVE 3.93 OMR

Cách chuyển đổi CVE sang OMR

1 CVE = 0.003925 OMR

1 OMR = 254.75 CVE

Ví dụ

Chuyển đổi 15 CVE sang OMR:
15 CVE = 15 × 0.003925 OMR = 0.058882 OMR

Chuyển đổi CVE sang các đơn vị Tiền tệ khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.