Chuyển đổi CVE sang IMP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CVE [Cape Verdean Escudo] sang đơn vị IMP [Manx pound]
CVE
Định nghĩa: CVE là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Cape Verde.
IMP
Định nghĩa: IMP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Đảo Man.
Bảng chuyển đổi CVE sang IMP
| CVE [Cape Verdean Escudo] | IMP [Manx pound] |
|---|---|
| 0.01 CVE | 0.000077 IMP |
| 0.10 CVE | 0.000773 IMP |
| 1 CVE | 0.007730 IMP |
| 2 CVE | 0.0155 IMP |
| 3 CVE | 0.0232 IMP |
| 5 CVE | 0.0387 IMP |
| 10 CVE | 0.0773 IMP |
| 20 CVE | 0.1546 IMP |
| 50 CVE | 0.3865 IMP |
| 100 CVE | 0.7730 IMP |
| 1000 CVE | 7.73 IMP |
Cách chuyển đổi CVE sang IMP
1 CVE = 0.007730 IMP
1 IMP = 129.36 CVE
Ví dụ
Chuyển đổi 15 CVE sang IMP:
15 CVE = 15 × 0.007730 IMP = 0.115952 IMP