Chuyển đổi CVE sang ERN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CVE [Cape Verdean Escudo] sang đơn vị ERN [Eritrean Nakfa]
CVE
Định nghĩa: CVE là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Cape Verde.
ERN
Định nghĩa: ERN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Eritrea.
Bảng chuyển đổi CVE sang ERN
| CVE [Cape Verdean Escudo] | ERN [Eritrean Nakfa] |
|---|---|
| 0.01 CVE | 0.001570 ERN |
| 0.10 CVE | 0.0157 ERN |
| 1 CVE | 0.1570 ERN |
| 2 CVE | 0.3140 ERN |
| 3 CVE | 0.4710 ERN |
| 5 CVE | 0.7850 ERN |
| 10 CVE | 1.57 ERN |
| 20 CVE | 3.14 ERN |
| 50 CVE | 7.85 ERN |
| 100 CVE | 15.70 ERN |
| 1000 CVE | 157.00 ERN |
Cách chuyển đổi CVE sang ERN
1 CVE = 0.156999 ERN
1 ERN = 6.37 CVE
Ví dụ
Chuyển đổi 15 CVE sang ERN:
15 CVE = 15 × 0.156999 ERN = 2.35 ERN